| Tên chỉ tiêu | Mã sản phẩm | Đơn vị tính sản phẩm | Năng lực hiện có đến 31 tháng 12 năm trước năm báo cáo | Năng lực hiện có đến 31 tháng 12 năm báo cáo | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá trị đầu tư (tỷ đồng) | Năng lực sản xuất theo thiết kế | Năng lực sản xuất thực tế | Giá trị đầu tư (tỷ đồng) | Năng lực sản xuất theo thiết kế | Năng lực sản xuất thực tế | |||
| Thép xây dựng | TXD002 | Tấn/năm | 843 | 900000 | 850000 | 850 | 950000 | 900000 |